YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

động từ tiếng Trung
呵 hơ

Cụm từ thường dùng

shǒu
hơ tay
huǒ
hơ lửa

Câu ví dụ

zàihuǒqiánshǒunuǎn
Tôi hơ tay trước lửa cho ấm.
yòng热气rè qìgān头发tóu fà
Cô ấy hơ tóc cho khô.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơ" trong tiếng Trung là 呵, đọc là hē.
呵 nghĩa là gì?
呵 (hē) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơ".
呵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呵 như thế nào?
Ví dụ: 我在火前呵手取暖。 (Tôi hơ tay trước lửa cho ấm.); 她用热气呵干头发。 (Cô ấy hơ tóc cho khô.).

Muốn nhớ "呵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí