"hơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơ" trong tiếng Trung là 呵, đọc là hē.
呵 nghĩa là gì?
呵 (hē) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơ".
呵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呵 như thế nào?
Ví dụ: 我在火前呵手取暖。 (Tôi hơ tay trước lửa cho ấm.); 她用热气呵干头发。 (Cô ấy hơ tóc cho khô.).