YiWordsYiWords

suànle

thôi

thán từ tiếng Trung
算了 thôi

Cụm từ thường dùng

suànleba
thôi được rồi
suànleba
thôi đi

Câu ví dụ

suànlebiéshuōle
Thôi, đừng nói nữa.
suànlemenhuíba
Thôi, mình về đi.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thôi" trong tiếng Trung là 算了, đọc là suàn le.
算了 nghĩa là gì?
算了 (suàn le) trong tiếng Trung có nghĩa là "thôi".
算了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 算了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 算了 như thế nào?
Ví dụ: 算了,别说了。 (Thôi, đừng nói nữa.); 算了,我们回去吧。 (Thôi, mình về đi.).

Muốn nhớ "算了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí