"thôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thôi" trong tiếng Trung là 算了, đọc là suàn le.
算了 nghĩa là gì?
算了 (suàn le) trong tiếng Trung có nghĩa là "thôi".
算了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 算了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 算了 như thế nào?
Ví dụ: 算了,别说了。 (Thôi, đừng nói nữa.); 算了,我们回去吧。 (Thôi, mình về đi.).