"đúng rồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đúng rồi" trong tiếng Trung là 没错, đọc là méi cuò.
没错 nghĩa là gì?
没错 (méi cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng rồi".
没错 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没错 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没错 như thế nào?
Ví dụ: 没错,你说得很对。 (Đúng rồi, bạn nói chính xác.); A:这是你的钥匙吗?B:没错。 (A: Đây là chìa khóa của bạn phải không? B: Đúng rồi.).