YiWordsYiWords

Cùng cách viết:逾期与其

ngữ điệu

danh từ tiếng Trung
语气 ngữ điệu

Cụm từ thường dùng

wēn
ngữ điệu nhẹ nhàng
qiángliè
ngữ điệu mạnh mẽ

Câu ví dụ

yòngkuàideshuōhuà
Cô ấy nói với ngữ điệu vui vẻ.
dehěnyán
Ngữ điệu của anh ấy rất nghiêm túc.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ngữ điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngữ điệu" trong tiếng Trung là 语气, đọc là yǔ qì.
语气 nghĩa là gì?
语气 (yǔ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngữ điệu".
语气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 语气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 语气 như thế nào?
Ví dụ: 她用愉快的语气说话。 (Cô ấy nói với ngữ điệu vui vẻ.); 他的语气很严肃。 (Ngữ điệu của anh ấy rất nghiêm túc.).

Muốn nhớ "语气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí