YiWordsYiWords

miáozhùzhǎng

dục tốc bất đạt

cụm từ tiếng Trung
拔苗助长 dục tốc bất đạt

Cụm từ thường dùng

做事zuò shì拔苗助长bá miáo zhù zhǎng
làm việc dục tốc bất đạt
拔苗助长bá miáo zhù zhǎng
tính dục tốc bất đạt

Câu ví dụ

拔苗助长bá miáo zhù zhǎng还是hái shìyàoyǒu耐心nài xīn
Dục tốc bất đạt, hãy kiên nhẫn.
因为yīn wèi拔苗助长bá miáo zhù zhǎngér失败shī bài
Anh ấy thất bại vì dục tốc bất đạt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dục tốc bất đạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dục tốc bất đạt" trong tiếng Trung là 拔苗助长, đọc là bá miáo zhù zhǎng.
拔苗助长 nghĩa là gì?
拔苗助长 (bá miáo zhù zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dục tốc bất đạt".
拔苗助长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拔苗助长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拔苗助长 như thế nào?
Ví dụ: 拔苗助长,还是要有耐心。 (Dục tốc bất đạt, hãy kiên nhẫn.); 他因为拔苗助长而失败。 (Anh ấy thất bại vì dục tốc bất đạt.).

Muốn nhớ "拔苗助长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí