YiWordsYiWords

tuōyán

trì hoãn

động từ tiếng Trung
拖延 trì hoãn

Cụm từ thường dùng

tuōyángōngzuò
trì hoãn công việc
tuōyánhuì
trì hoãn cuộc họp

Câu ví dụ

jīngchángtuōyánxué
Anh ấy thường trì hoãn việc học.
我们wǒ men应该yīng gāizài拖延tuō yánle
Chúng ta không nên trì hoãn nữa.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"trì hoãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trì hoãn" trong tiếng Trung là 拖延, đọc là tuō yán.
拖延 nghĩa là gì?
拖延 (tuō yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "trì hoãn".
拖延 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖延 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖延 như thế nào?
Ví dụ: 他经常拖延学习。 (Anh ấy thường trì hoãn việc học.); 我们不应该再拖延了。 (Chúng ta không nên trì hoãn nữa.).

Muốn nhớ "拖延" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí