YiWordsYiWords

tuō

lau sàn

động từ tiếng Trung
拖地 lau sàn

Cụm từ thường dùng

拖地tuō dì
lau sàn nhà
拖地tuō dì客厅kè tīng地板dì bǎn
lau sàn phòng khách

Câu ví dụ

每天měi tiān拖地tuō dì
Tôi lau sàn mỗi ngày.
正在zhèng zài拖地tuō dì厨房chú fáng地板dì bǎn
Cô ấy đang lau sàn phòng bếp.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"lau sàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lau sàn" trong tiếng Trung là 拖地, đọc là tuō dì.
拖地 nghĩa là gì?
拖地 (tuō dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lau sàn".
拖地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖地 như thế nào?
Ví dụ: 我每天拖地。 (Tôi lau sàn mỗi ngày.); 她正在拖地厨房地板。 (Cô ấy đang lau sàn phòng bếp.).

Muốn nhớ "拖地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí