YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nhổ

động từ tiếng Trung
拔 nhổ

Cụm từ thường dùng

nhổ răng
cǎo
nhổ cỏ

Câu ví dụ

shēngbāng
Bác sĩ nhổ răng cho tôi.
zàihuāyuáncǎo
Anh ấy nhổ cỏ trong vườn.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"nhổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhổ" trong tiếng Trung là 拔, đọc là bá.
拔 nghĩa là gì?
拔 (bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhổ".
拔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拔 như thế nào?
Ví dụ: 医生帮我拔牙。 (Bác sĩ nhổ răng cho tôi.); 他在花园里拔草。 (Anh ấy nhổ cỏ trong vườn.).

Muốn nhớ "拔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí