"nhổ răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhổ răng" trong tiếng Trung là 拔牙, đọc là bá yá.
拔牙 nghĩa là gì?
拔牙 (bá yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhổ răng".
拔牙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拔牙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拔牙 như thế nào?
Ví dụ: 我得去拔牙。 (Tôi phải đi nhổ răng.); 医生刚给我拔牙了。 (Bác sĩ vừa nhổ răng cho tôi.).