YiWordsYiWords

nắm bắt

động từ tiếng Trung
把握 nắm bắt

Cụm từ thường dùng

huì
nắm bắt cơ hội
xìn
nắm bắt thông tin

Câu ví dụ

yàohuì
Bạn phải nắm bắt cơ hội.
hěnkuàilewèn
Cô ấy nắm bắt vấn đề rất nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nắm bắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắm bắt" trong tiếng Trung là 把握, đọc là bǎ wò.
把握 nghĩa là gì?
把握 (bǎ wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm bắt".
把握 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 把握 ngay trên trang này.
Đặt câu với 把握 như thế nào?
Ví dụ: 你要把握机会。 (Bạn phải nắm bắt cơ hội.); 她很快把握了问题。 (Cô ấy nắm bắt vấn đề rất nhanh.).

Muốn nhớ "把握" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí