YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一直意志遗址移植一致意志

zhì

kiềm chế

động từ tiếng Trung
抑制 kiềm chế

Cụm từ thường dùng

zhìqíng
kiềm chế cảm xúc
zhì
kiềm chế bản thân

Câu ví dụ

zhìhuǒ
Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận.
menyàozhìkāizhī
Chúng ta phải kiềm chế chi tiêu.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"kiềm chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiềm chế" trong tiếng Trung là 抑制, đọc là yì zhì.
抑制 nghĩa là gì?
抑制 (yì zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiềm chế".
抑制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抑制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抑制 như thế nào?
Ví dụ: 他努力抑制怒火。 (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận.); 我们要抑制开支。 (Chúng ta phải kiềm chế chi tiêu.).

Muốn nhớ "抑制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí