"tay cầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tay cầm" trong tiếng Trung là 把手, đọc là bǎ shǒu.
把手 nghĩa là gì?
把手 (bǎ shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tay cầm".
把手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 把手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 把手 như thế nào?
Ví dụ: 这个把手松了。 (Tay cầm này bị lỏng rồi.); 他紧紧握住把手。 (Anh ấy nắm chặt tay cầm.).