YiWordsYiWords

shǒu

tay cầm

danh từ tiếng Trung
把手 tay cầm

Cụm từ thường dùng

ménshǒu
tay cầm cửa
自行车zì xíng chē把手bǎ shǒu
tay cầm xe đạp

Câu ví dụ

zhègeshǒusōngle
Tay cầm này bị lỏng rồi.
jǐnjǐnzhùshǒu
Anh ấy nắm chặt tay cầm.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"tay cầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tay cầm" trong tiếng Trung là 把手, đọc là bǎ shǒu.
把手 nghĩa là gì?
把手 (bǎ shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tay cầm".
把手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 把手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 把手 như thế nào?
Ví dụ: 这个把手松了。 (Tay cầm này bị lỏng rồi.); 他紧紧握住把手。 (Anh ấy nắm chặt tay cầm.).

Muốn nhớ "把手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí