YiWordsYiWords

trò bịp

danh từ tiếng Trung
把戏 trò bịp

Cụm từ thường dùng

piànrénde
trò bịp bợm
gāomíngde
trò bịp tinh vi

Câu ví dụ

zhīhuìwán
Anh ta chỉ giỏi trò bịp thôi.
shì
Đó là một trò bịp lớn.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"trò bịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò bịp" trong tiếng Trung là 把戏, đọc là bǎ xì.
把戏 nghĩa là gì?
把戏 (bǎ xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò bịp".
把戏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 把戏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 把戏 như thế nào?
Ví dụ: 他只会玩把戏。 (Anh ta chỉ giỏi trò bịp thôi.); 那是一个大把戏。 (Đó là một trò bịp lớn.).

Muốn nhớ "把戏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí