YiWordsYiWords

yángdùncuò

ngữ điệu lên xuống

cụm từ tiếng Trung
抑扬顿挫 ngữ điệu lên xuống

Cụm từ thường dùng

抑扬顿挫yì yáng dùn cuòde语调yǔ diào
ngữ điệu lên xuống rõ ràng
yángdùncuòdeshēngyīn
giọng nói ngữ điệu lên xuống

Câu ví dụ

shuōhuàyángdùncuò
Cô ấy nói chuyện ngữ điệu lên xuống.
zhèshǒushīyángdùncuòhěnměi
Bài thơ này có ngữ điệu lên xuống đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngữ điệu lên xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngữ điệu lên xuống" trong tiếng Trung là 抑扬顿挫, đọc là yì yáng dùn cuò.
抑扬顿挫 nghĩa là gì?
抑扬顿挫 (yì yáng dùn cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngữ điệu lên xuống".
抑扬顿挫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抑扬顿挫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抑扬顿挫 như thế nào?
Ví dụ: 她说话抑扬顿挫。 (Cô ấy nói chuyện ngữ điệu lên xuống.); 这首诗抑扬顿挫很美。 (Bài thơ này có ngữ điệu lên xuống đẹp.).

Muốn nhớ "抑扬顿挫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí