"bày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bày" trong tiếng Trung là 摆, đọc là bǎi.
摆 nghĩa là gì?
摆 (bǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bày".
摆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摆 như thế nào?
Ví dụ: 她把食物摆在桌上。 (Cô ấy bày đồ ăn lên bàn.); 他们在市场摆摊。 (Họ bày hàng ngoài chợ.).