YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bǎi

bày

động từ tiếng Trung
摆 bày

Cụm từ thường dùng

bǎishè
bày biện
bǎitān
bày hàng

Câu ví dụ

shíbǎizàizhuōshàng
Cô ấy bày đồ ăn lên bàn.
menzàishìchǎngbǎitān
Họ bày hàng ngoài chợ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bày" trong tiếng Trung là 摆, đọc là bǎi.
摆 nghĩa là gì?
摆 (bǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bày".
摆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摆 như thế nào?
Ví dụ: 她把食物摆在桌上。 (Cô ấy bày đồ ăn lên bàn.); 他们在市场摆摊。 (Họ bày hàng ngoài chợ.).

Muốn nhớ "摆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí