YiWordsYiWords

shèshì

độ C

danh từ tiếng Trung
摄氏度 độ C

Cụm từ thường dùng

wēn30shèshì
nhiệt độ 30 độ C
liángshèshì
đo độ C

Câu ví dụ

jīntiāndewēnshì25shèshì
Nhiệt độ hôm nay là 25 độ C.
shuǐzài100shèshìfèiténg
Nước sôi ở 100 độ C.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"độ C" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ C" trong tiếng Trung là 摄氏度, đọc là shè shì dù.
摄氏度 nghĩa là gì?
摄氏度 (shè shì dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ C".
摄氏度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摄氏度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摄氏度 như thế nào?
Ví dụ: 今天的温度是25摄氏度。 (Nhiệt độ hôm nay là 25 độ C.); 水在100摄氏度沸腾。 (Nước sôi ở 100 độ C.).

Muốn nhớ "摄氏度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí