YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bái

trắng

tính từ tiếng Trung
白 trắng

Cụm từ thường dùng

báichènshān
áo trắng
báizhǐ
giấy trắng

Câu ví dụ

穿chuānzhebái衬衫chèn shān
Cô ấy mặc áo trắng.
zhèzhāngzhǐhěnbái
Tờ giấy này rất trắng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trắng" trong tiếng Trung là 白, đọc là bái.
白 nghĩa là gì?
白 (bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "trắng".
白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白 như thế nào?
Ví dụ: 她穿着白衬衫。 (Cô ấy mặc áo trắng.); 这张纸很白。 (Tờ giấy này rất trắng.).

Muốn nhớ "白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí