YiWordsYiWords

bǎipíng

giải quyết ổn thỏa

động từ tiếng Trung
摆平 giải quyết ổn thỏa

Cụm từ thường dùng

tuǒshànbǎipíngmáodùn
giải quyết ổn thỏa mâu thuẫn
tuǒshànbǎipíngjiūfēn
giải quyết ổn thỏa tranh chấp

Câu ví dụ

一切yī qièdōu摆平bǎi píng
Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.
他们tā men妥善tuǒ shàn摆平bǎi píngle土地tǔ dì纠纷jiū fēn
Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"giải quyết ổn thỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải quyết ổn thỏa" trong tiếng Trung là 摆平, đọc là bǎi píng.
摆平 nghĩa là gì?
摆平 (bǎi píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải quyết ổn thỏa".
摆平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摆平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摆平 như thế nào?
Ví dụ: 一切都已摆平。 (Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.); 他们妥善摆平了土地纠纷。 (Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.).

Muốn nhớ "摆平" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí