"giải quyết ổn thỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải quyết ổn thỏa" trong tiếng Trung là 摆平, đọc là bǎi píng.
摆平 nghĩa là gì?
摆平 (bǎi píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải quyết ổn thỏa".
摆平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摆平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摆平 như thế nào?
Ví dụ: 一切都已摆平。 (Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.); 他们妥善摆平了土地纠纷。 (Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.).