"vừa người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa người" trong tiếng Trung là 合身, đọc là hé shēn.
合身 nghĩa là gì?
合身 (hé shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa người".
合身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合身 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服很合身。 (Chiếc áo này rất vừa người.); 我喜欢穿合身的衣服。 (Tôi thích mặc đồ vừa người.).