YiWordsYiWords

shēn

vừa người

tính từ tiếng Trung
合身 vừa người

Cụm từ thường dùng

fushēn
áo vừa người
shēn
quần vừa người

Câu ví dụ

zhèjiànfuhěnshēn
Chiếc áo này rất vừa người.
huan穿chuānshēndefu
Tôi thích mặc đồ vừa người.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"vừa người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa người" trong tiếng Trung là 合身, đọc là hé shēn.
合身 nghĩa là gì?
合身 (hé shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa người".
合身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合身 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服很合身。 (Chiếc áo này rất vừa người.); 我喜欢穿合身的衣服。 (Tôi thích mặc đồ vừa người.).

Muốn nhớ "合身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí