YiWordsYiWords

wǎngqiúqún

váy tennis

danh từ tiếng Trung
网球裙 váy tennis

Cụm từ thường dùng

báiwǎngqiúqún
váy tennis trắng
穿chuānwǎngqiúqún
mặc váy tennis

Câu ví dụ

sàishí穿chuānwǎngqiúqún
Cô ấy mặc váy tennis khi thi đấu.
wǎngqiúqúnyùndòngshíhěnshū
Váy tennis rất thoải mái khi vận động.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"váy tennis" trong tiếng Trung nói thế nào?
"váy tennis" trong tiếng Trung là 网球裙, đọc là wǎng qiú qún.
网球裙 nghĩa là gì?
网球裙 (wǎng qiú qún) trong tiếng Trung có nghĩa là "váy tennis".
网球裙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网球裙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网球裙 như thế nào?
Ví dụ: 她比赛时穿网球裙。 (Cô ấy mặc váy tennis khi thi đấu.); 网球裙运动时很舒服。 (Váy tennis rất thoải mái khi vận động.).

Muốn nhớ "网球裙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí