YiWordsYiWords

bàihuài

làm hỏng

động từ tiếng Trung
败坏 làm hỏng

Cụm từ thường dùng

bàihuàishìqíng
làm hỏng việc
bàihuài
làm hỏng máy móc

Câu ví dụ

biébàihuàidehuà
Đừng làm hỏng kế hoạch của tôi.
bàihuàilexīnshǒu
Anh ấy đã làm hỏng chiếc điện thoại mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm hỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm hỏng" trong tiếng Trung là 败坏, đọc là bài huài.
败坏 nghĩa là gì?
败坏 (bài huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm hỏng".
败坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 败坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 败坏 như thế nào?
Ví dụ: 别败坏我的计划。 (Đừng làm hỏng kế hoạch của tôi.); 他败坏了新手机。 (Anh ấy đã làm hỏng chiếc điện thoại mới.).

Muốn nhớ "败坏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí