YiWordsYiWords

zhànghào

tài khoản

danh từ tiếng Trung
账号 tài khoản

Cụm từ thường dùng

chuàngjiànzhànghào
tạo tài khoản
dēngzhànghào
đăng nhập tài khoản

Câu ví dụ

yàozhànghàocáinéng访fǎngwèn
Bạn cần tài khoản để truy cập.
wànglezhànghào
Tôi quên mật khẩu tài khoản.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"tài khoản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài khoản" trong tiếng Trung là 账号, đọc là zhàng hào.
账号 nghĩa là gì?
账号 (zhàng hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài khoản".
账号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 账号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 账号 như thế nào?
Ví dụ: 你需要账号才能访问。 (Bạn cần tài khoản để truy cập.); 我忘记了账号密码。 (Tôi quên mật khẩu tài khoản.).

Muốn nhớ "账号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí