"trách móc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trách móc" trong tiếng Trung là 责怪, đọc là zé guài.
责怪 nghĩa là gì?
责怪 (zé guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "trách móc".
责怪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 责怪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 责怪 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈常常责怪我。 (Mẹ thường trách móc tôi.); 我不想听责怪的话。 (Tôi không muốn nghe lời trách móc.).