YiWordsYiWords

xiánhuì

hiền thục

tính từ tiếng Trung
贤惠 hiền thục

Cụm từ thường dùng

xiánhuìderén
người phụ nữ hiền thục
xiánhuìdexìng
tính cách hiền thục

Câu ví dụ

hěnxiánhuì
Cô ấy rất hiền thục.
大家dà jiādōukuā妈妈mā ma贤惠xián huì
Ai cũng khen mẹ tôi hiền thục.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hiền thục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiền thục" trong tiếng Trung là 贤惠, đọc là xián huì.
贤惠 nghĩa là gì?
贤惠 (xián huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiền thục".
贤惠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贤惠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贤惠 như thế nào?
Ví dụ: 她很贤惠。 (Cô ấy rất hiền thục.); 大家都夸我妈妈贤惠。 (Ai cũng khen mẹ tôi hiền thục.).

Muốn nhớ "贤惠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí