"hiền thục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiền thục" trong tiếng Trung là 贤惠, đọc là xián huì.
贤惠 nghĩa là gì?
贤惠 (xián huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiền thục".
贤惠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贤惠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贤惠 như thế nào?
Ví dụ: 她很贤惠。 (Cô ấy rất hiền thục.); 大家都夸我妈妈贤惠。 (Ai cũng khen mẹ tôi hiền thục.).