YiWordsYiWords

sǔn

măng

danh từ tiếng Trung
笋 măng

Cụm từ thường dùng

xiānsǔn
măng tươi
gānsǔn
măng khô

Câu ví dụ

zhèdàocàiyòngsǔnzuòhěnměiwèi
Món này nấu với măng rất ngon.
huanchīchǎosǔn
Tôi thích ăn măng xào.

Rau củ

Câu hỏi thường gặp

"măng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"măng" trong tiếng Trung là 笋, đọc là sǔn.
笋 nghĩa là gì?
笋 (sǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "măng".
笋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笋 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜用笋做很美味。 (Món này nấu với măng rất ngon.); 我喜欢吃炒笋。 (Tôi thích ăn măng xào.).

Muốn nhớ "笋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí