"củ sen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"củ sen" trong tiếng Trung là 莲藕, đọc là lián ǒu.
莲藕 nghĩa là gì?
莲藕 (lián ǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "củ sen".
莲藕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 莲藕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 莲藕 như thế nào?
Ví dụ: 莲藕很脆很好吃。 (Củ sen rất giòn và ngon.); 我喜欢喝莲藕汤。 (Tôi thích ăn canh củ sen.).