"khoai lang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoai lang" trong tiếng Trung là 红薯, đọc là hóng shǔ.
红薯 nghĩa là gì?
红薯 (hóng shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoai lang".
红薯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红薯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红薯 như thế nào?
Ví dụ: 红薯很甜。 (Khoai lang rất ngọt.); 我早上吃红薯。 (Tôi ăn khoai lang vào buổi sáng.).