YiWordsYiWords

hóngshǔ

khoai lang

danh từ tiếng Trung
红薯 khoai lang

Cụm từ thường dùng

kǎohóngshǔ
khoai lang nướng
zhǔhóngshǔ
khoai lang luộc

Câu ví dụ

hóngshǔhěntián
Khoai lang rất ngọt.
zǎoshàngchīhóngshǔ
Tôi ăn khoai lang vào buổi sáng.

Rau củ

Câu hỏi thường gặp

"khoai lang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoai lang" trong tiếng Trung là 红薯, đọc là hóng shǔ.
红薯 nghĩa là gì?
红薯 (hóng shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoai lang".
红薯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红薯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红薯 như thế nào?
Ví dụ: 红薯很甜。 (Khoai lang rất ngọt.); 我早上吃红薯。 (Tôi ăn khoai lang vào buổi sáng.).

Muốn nhớ "红薯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí