YiWordsYiWords

bái

màu trắng

danh từ tiếng Trung
白色 màu trắng

Cụm từ thường dùng

chúnbái
màu trắng tinh
báifu
áo màu trắng

Câu ví dụ

yǒujiànbáidefu
Tôi có một chiếc áo màu trắng.
zhèmiànqiángshìbáide
Bức tường này màu trắng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"màu trắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu trắng" trong tiếng Trung là 白色, đọc là bái sè.
白色 nghĩa là gì?
白色 (bái sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu trắng".
白色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白色 như thế nào?
Ví dụ: 我有一件白色的衣服。 (Tôi có một chiếc áo màu trắng.); 这面墙是白色的。 (Bức tường này màu trắng.).

Muốn nhớ "白色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí