YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lěng

lạnh

tính từ tiếng Trung
冷 lạnh

Cụm từ thường dùng

hěnlěng
rất lạnh
hánlěng
lạnh giá

Câu ví dụ

jīntiāntàilěngle
Hôm nay trời lạnh quá.
觉得jué delěng
Tôi cảm thấy lạnh.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạnh" trong tiếng Trung là 冷, đọc là lěng.
冷 nghĩa là gì?
冷 (lěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạnh".
冷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷 như thế nào?
Ví dụ: 今天太冷了。 (Hôm nay trời lạnh quá.); 我觉得冷。 (Tôi cảm thấy lạnh.).

Muốn nhớ "冷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí