"lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạnh" trong tiếng Trung là 冷, đọc là lěng.
冷 nghĩa là gì?
冷 (lěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạnh".
冷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷 như thế nào?
Ví dụ: 今天太冷了。 (Hôm nay trời lạnh quá.); 我觉得冷。 (Tôi cảm thấy lạnh.).