YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lèi

mệt

tính từ tiếng Trung
累 mệt

Cụm từ thường dùng

lèi
mệt mỏi
láolèi
mệt nhọc

Câu ví dụ

觉得jué dehěnlèi
Tôi cảm thấy rất mệt.
gōngzuòlezhěngtiānsuǒhěnlèi
Làm việc cả ngày nên mệt.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mệt" trong tiếng Trung là 累, đọc là lèi.
累 nghĩa là gì?
累 (lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệt".
累 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 累 ngay trên trang này.
Đặt câu với 累 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得很累。 (Tôi cảm thấy rất mệt.); 工作了一整天所以很累。 (Làm việc cả ngày nên mệt.).

Muốn nhớ "累" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí