YiWordsYiWords

pàng

béo

tính từ tiếng Trung
胖 béo

Cụm từ thường dùng

pàngrén
người béo
féipàng
béo phì

Câu ví dụ

yǒudiǎnpàng
Anh ấy hơi béo.
xiǎngbiànpàng
Tôi không muốn béo.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"béo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"béo" trong tiếng Trung là 胖, đọc là pàng.
胖 nghĩa là gì?
胖 (pàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "béo".
胖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胖 như thế nào?
Ví dụ: 他有点胖。 (Anh ấy hơi béo.); 我不想变胖。 (Tôi không muốn béo.).

Muốn nhớ "胖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí