"màu đen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu đen" trong tiếng Trung là 黑色, đọc là hēi sè.
黑色 nghĩa là gì?
黑色 (hēi sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu đen".
黑色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢穿黑色。 (Tôi thích mặc màu đen.); 这只猫是黑色的。 (Con mèo này màu đen.).