YiWordsYiWords

bǎnběn

bản

tiếng Trung
版本 bản

Câu ví dụ

你需要提交护照副本。
Bạn cần gửi bản sao hộ chiếu.
我读过越南语版本。
Tôi đã đọc bản dịch tiếng Việt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản" trong tiếng Trung là 版本, đọc là bǎn běn.
版本 nghĩa là gì?
版本 (bǎn běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản".
版本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 版本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 版本 như thế nào?
Ví dụ: 你需要提交护照副本。 (Bạn cần gửi bản sao hộ chiếu.); 我读过越南语版本。 (Tôi đã đọc bản dịch tiếng Việt.).

Muốn nhớ "版本" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí