YiWordsYiWords

piànmiàn

phiến diện

tính từ tiếng Trung
片面 phiến diện

Cụm từ thường dùng

piànmiànkàn
cái nhìn phiến diện
piànmiànpíngjià
đánh giá phiến diện

Câu ví dụ

dejiànhěnpiànmiàn
Ý kiến của anh ấy khá phiến diện.
我们wǒ menyīng片面piàn miàn看待kàn dài问题wèn tí
Chúng ta không nên nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"phiến diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiến diện" trong tiếng Trung là 片面, đọc là piàn miàn.
片面 nghĩa là gì?
片面 (piàn miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiến diện".
片面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 片面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 片面 như thế nào?
Ví dụ: 他的意见很片面。 (Ý kiến của anh ấy khá phiến diện.); 我们不应片面看待问题。 (Chúng ta không nên nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.).

Muốn nhớ "片面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí