YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bǎn

phiên bản

danh từ tiếng Trung
版 phiên bản

Cụm từ thường dùng

xīnbǎnběn
phiên bản mới
shìbǎn
phiên bản thử nghiệm

Câu ví dụ

zhèshìzuìzhōngbǎnběn
Đây là phiên bản cuối cùng.
已经yǐ jīng更新gēng xīndàoxīn版本bǎn běn
Tôi đã cập nhật phiên bản mới.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"phiên bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiên bản" trong tiếng Trung là 版, đọc là bǎn.
版 nghĩa là gì?
版 (bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiên bản".
版 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 版 ngay trên trang này.
Đặt câu với 版 như thế nào?
Ví dụ: 这是最终版本。 (Đây là phiên bản cuối cùng.); 我已经更新到新版本。 (Tôi đã cập nhật phiên bản mới.).

Muốn nhớ "版" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí