"phiên bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiên bản" trong tiếng Trung là 版, đọc là bǎn.
版 nghĩa là gì?
版 (bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiên bản".
版 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 版 ngay trên trang này.
Đặt câu với 版 như thế nào?
Ví dụ: 这是最终版本。 (Đây là phiên bản cuối cùng.); 我已经更新到新版本。 (Tôi đã cập nhật phiên bản mới.).