YiWordsYiWords

páizi

nhãn hiệu

danh từ tiếng Trung
牌子 nhãn hiệu

Cụm từ thường dùng

zhùmíngpáizi
nhãn hiệu nổi tiếng
shíshàngpáizi
nhãn hiệu thời trang

Câu ví dụ

huanyòngzhègepáizi
Tôi thích dùng nhãn hiệu này.
gepáizihěnshòuhuānyíng
Nhãn hiệu đó rất phổ biến.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhãn hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhãn hiệu" trong tiếng Trung là 牌子, đọc là pái zi.
牌子 nghĩa là gì?
牌子 (pái zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhãn hiệu".
牌子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牌子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牌子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用这个牌子。 (Tôi thích dùng nhãn hiệu này.); 那个牌子很受欢迎。 (Nhãn hiệu đó rất phổ biến.).

Muốn nhớ "牌子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí