YiWordsYiWords

Cùng cách viết:拍照

páizhào

biển số

danh từ tiếng Trung
牌照 biển số

Cụm từ thường dùng

chēliàngpáizhào
biển số xe
dēngpáizhào
đăng ký biển số

Câu ví dụ

zhèliàngchēdepáizhàohěnpiàoliang
Xe này có biển số đẹp.
wànglechēliàngpáizhàohàole
Tôi quên biển số xe rồi.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"biển số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biển số" trong tiếng Trung là 牌照, đọc là pái zhào.
牌照 nghĩa là gì?
牌照 (pái zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "biển số".
牌照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牌照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牌照 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车的牌照很漂亮。 (Xe này có biển số đẹp.); 我忘了车辆牌照号了。 (Tôi quên biển số xe rồi.).

Muốn nhớ "牌照" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí