YiWordsYiWords

bānjiā

chuyển trọ

động từ tiếng Trung
搬家 chuyển trọ

Cụm từ thường dùng

搬家bān jiādàoxīn住处zhù chù
chuyển trọ mới
zhǔnbèibānjiā
chuẩn bị chuyển trọ

Câu ví dụ

zhōuyàobānjiā
Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.
bānjiātǐnglèidànhěnyào
Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chuyển trọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển trọ" trong tiếng Trung là 搬家, đọc là bān jiā.
搬家 nghĩa là gì?
搬家 (bān jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển trọ".
搬家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搬家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搬家 như thế nào?
Ví dụ: 我周末要搬家。 (Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.); 搬家挺累但很必要。 (Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.).

Muốn nhớ "搬家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí