YiWordsYiWords

Cùng cách viết:高贵

gǎoguǐ

giở trò

động từ tiếng Trung
搞鬼 giở trò

Cụm từ thường dùng

gǎoguǐpiànrén
giở trò lừa gạt
gǎoguǐxīnyǎn
giở trò xấu

Câu ví dụ

biégēngǎoguǐ
Đừng giở trò với tôi.
经常jīng chángzài背后bèi hòu搞鬼gǎo guǐ
Anh ta thường giở trò sau lưng người khác.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"giở trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giở trò" trong tiếng Trung là 搞鬼, đọc là gǎo guǐ.
搞鬼 nghĩa là gì?
搞鬼 (gǎo guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giở trò".
搞鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搞鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搞鬼 như thế nào?
Ví dụ: 别跟我搞鬼。 (Đừng giở trò với tôi.); 他经常在背后搞鬼。 (Anh ta thường giở trò sau lưng người khác.).

Muốn nhớ "搞鬼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí