"giở trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giở trò" trong tiếng Trung là 搞鬼, đọc là gǎo guǐ.
搞鬼 nghĩa là gì?
搞鬼 (gǎo guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giở trò".
搞鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搞鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搞鬼 như thế nào?
Ví dụ: 别跟我搞鬼。 (Đừng giở trò với tôi.); 他经常在背后搞鬼。 (Anh ta thường giở trò sau lưng người khác.).