"chuyển dời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển dời" trong tiếng Trung là 搬迁, đọc là bān qiān.
搬迁 nghĩa là gì?
搬迁 (bān qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển dời".
搬迁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搬迁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搬迁 như thế nào?
Ví dụ: 我家刚搬迁到新城市。 (Gia đình tôi vừa chuyển dời sang thành phố mới.); 他们把设备搬迁到安全的地方。 (Họ chuyển dời các thiết bị đến nơi an toàn.).