YiWordsYiWords

gǎohǎo

làm tốt

động từ tiếng Trung
搞好 làm tốt

Cụm từ thường dùng

gǎohǎogōngzuò
làm tốt công việc
gǎohǎorènwu
làm tốt nhiệm vụ

Câu ví dụ

zǒngshìshìqínggǎohǎo
Anh ấy luôn làm tốt mọi việc.
menyàogǎohǎozhègexiàng
Chúng ta cần làm tốt dự án này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm tốt" trong tiếng Trung là 搞好, đọc là gǎo hǎo.
搞好 nghĩa là gì?
搞好 (gǎo hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm tốt".
搞好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搞好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搞好 như thế nào?
Ví dụ: 他总是把事情搞好。 (Anh ấy luôn làm tốt mọi việc.); 我们要搞好这个项目。 (Chúng ta cần làm tốt dự án này.).

Muốn nhớ "搞好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí