YiWordsYiWords

kāichǎng

mở màn

động từ tiếng Trung
开场 mở màn

Cụm từ thường dùng

jiékāichǎng
mở màn chương trình
sàikāichǎng
mở màn trận đấu

Câu ví dụ

shìjīngkāichǎngle
Buổi lễ đã mở màn.
开场kāi chǎng歌曲gē qǔhěn热闹rè nào
Bài hát mở màn rất sôi động.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"mở màn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở màn" trong tiếng Trung là 开场, đọc là kāi chǎng.
开场 nghĩa là gì?
开场 (kāi chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở màn".
开场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开场 như thế nào?
Ví dụ: 仪式已经开场了。 (Buổi lễ đã mở màn.); 开场歌曲很热闹。 (Bài hát mở màn rất sôi động.).

Muốn nhớ "开场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí