YiWordsYiWords

dào

đạo cụ

danh từ tiếng Trung
道具 đạo cụ

Cụm từ thường dùng

táidào
đạo cụ sân khấu
biǎoyǎndào
đạo cụ biểu diễn

Câu ví dụ

他们tā menwèi戏剧xì jù准备zhǔn bèi道具dào jù
Họ chuẩn bị đạo cụ cho vở kịch.
这个zhè gè道具dào jùhěn重要zhòng yào
Đạo cụ này rất quan trọng.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"đạo cụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạo cụ" trong tiếng Trung là 道具, đọc là dào jù.
道具 nghĩa là gì?
道具 (dào jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạo cụ".
道具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道具 như thế nào?
Ví dụ: 他们为戏剧准备道具。 (Họ chuẩn bị đạo cụ cho vở kịch.); 这个道具很重要。 (Đạo cụ này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "道具" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí