"đạo cụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạo cụ" trong tiếng Trung là 道具, đọc là dào jù.
道具 nghĩa là gì?
道具 (dào jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạo cụ".
道具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道具 như thế nào?
Ví dụ: 他们为戏剧准备道具。 (Họ chuẩn bị đạo cụ cho vở kịch.); 这个道具很重要。 (Đạo cụ này rất quan trọng.).