YiWordsYiWords

páiliàn

tập dượt

động từ tiếng Trung
排练 tập dượt

Cụm từ thường dùng

páiliànhuà
tập dượt vở kịch
páiliànjié
tập dượt tiết mục

Câu ví dụ

menměitiānpáiliàn
Chúng tôi tập dượt mỗi ngày.
团队tuán duì正在zhèng zàiwèi演出yǎn chū排练pái liàn
Nhóm đang tập dượt cho buổi diễn.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"tập dượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập dượt" trong tiếng Trung là 排练, đọc là pái liàn.
排练 nghĩa là gì?
排练 (pái liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập dượt".
排练 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排练 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排练 như thế nào?
Ví dụ: 我们每天排练。 (Chúng tôi tập dượt mỗi ngày.); 团队正在为演出排练。 (Nhóm đang tập dượt cho buổi diễn.).

Muốn nhớ "排练" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí