YiWordsYiWords

bān线xiàn

vạch qua đường

danh từ tiếng Trung
斑马线 vạch qua đường

Cụm từ thường dùng

人行rén xíng斑马线bān mǎ xiàn
vạch qua đường cho người đi bộ
huàbān线xiàn
sơn vạch qua đường

Câu ví dụ

qǐngzàibān线xiànshàngguò
Hãy băng qua đường ở vạch qua đường.
斑马线bān mǎ xiàngāng重新chóng xīnhuàguò
Vạch qua đường mới được sơn lại.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"vạch qua đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vạch qua đường" trong tiếng Trung là 斑马线, đọc là bān mǎ xiàn.
斑马线 nghĩa là gì?
斑马线 (bān mǎ xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vạch qua đường".
斑马线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斑马线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斑马线 như thế nào?
Ví dụ: 请在斑马线上过马路。 (Hãy băng qua đường ở vạch qua đường.); 斑马线刚重新画过。 (Vạch qua đường mới được sơn lại.).

Muốn nhớ "斑马线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí