YiWordsYiWords

gāogōng

đường cao tốc

danh từ tiếng Trung
高速公路 đường cao tốc

Cụm từ thường dùng

jiànshègāogōng
xây dựng đường cao tốc
zàigāogōngshangkāichē
lái xe trên đường cao tốc

Câu ví dụ

menzǒugāogōng
Chúng tôi đi bằng đường cao tốc.
zhètiáogāogōnghěnxiàndài
Đường cao tốc này rất hiện đại.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"đường cao tốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường cao tốc" trong tiếng Trung là 高速公路, đọc là gāo sù gōng lù.
高速公路 nghĩa là gì?
高速公路 (gāo sù gōng lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường cao tốc".
高速公路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高速公路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高速公路 như thế nào?
Ví dụ: 我们走高速公路。 (Chúng tôi đi bằng đường cao tốc.); 这条高速公路很现代。 (Đường cao tốc này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "高速公路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí