YiWordsYiWords

chē

kẹt xe

danh từ tiếng Trung
堵车 kẹt xe

Cụm từ thường dùng

gāofēngchē
kẹt xe giờ cao điểm
shangchē
kẹt xe trên đường lớn

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngchēlehěnjiǔ
Sáng nay bị kẹt xe lâu quá.
因为yīn wèi堵车dǔ chē迟到chí dàole
Tôi đến muộn vì kẹt xe.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"kẹt xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹt xe" trong tiếng Trung là 堵车, đọc là dǔ chē.
堵车 nghĩa là gì?
堵车 (dǔ chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹt xe".
堵车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堵车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堵车 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上堵车堵了很久。 (Sáng nay bị kẹt xe lâu quá.); 我因为堵车迟到了。 (Tôi đến muộn vì kẹt xe.).

Muốn nhớ "堵车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí