"kẹt xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹt xe" trong tiếng Trung là 堵车, đọc là dǔ chē.
堵车 nghĩa là gì?
堵车 (dǔ chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹt xe".
堵车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堵车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堵车 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上堵车堵了很久。 (Sáng nay bị kẹt xe lâu quá.); 我因为堵车迟到了。 (Tôi đến muộn vì kẹt xe.).