YiWordsYiWords

miàn

mặt đường

danh từ tiếng Trung
路面 mặt đường

Cụm từ thường dùng

qīngmiàn
mặt đường nhựa
xiūmiàn
sửa mặt đường

Câu ví dụ

xiàshímiànhěnhuá
Mặt đường trơn trượt khi trời mưa.
gōngrénzàixiūmiàn
Công nhân đang sửa mặt đường.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"mặt đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt đường" trong tiếng Trung là 路面, đọc là lù miàn.
路面 nghĩa là gì?
路面 (lù miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt đường".
路面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路面 như thế nào?
Ví dụ: 下雨时路面很滑。 (Mặt đường trơn trượt khi trời mưa.); 工人在修路面。 (Công nhân đang sửa mặt đường.).

Muốn nhớ "路面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí