YiWordsYiWords

bān

ngựa vằn

danh từ tiếng Trung
斑马 ngựa vằn

Cụm từ thường dùng

bān
ngựa vằn

Câu ví dụ

bānshēnghuózàifēizhōu
Ngựa vằn sống ở châu Phi.
bānyǒuhēibáitiáowén
Ngựa vằn có sọc đen trắng.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"ngựa vằn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngựa vằn" trong tiếng Trung là 斑马, đọc là bān mǎ.
斑马 nghĩa là gì?
斑马 (bān mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa vằn".
斑马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斑马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斑马 như thế nào?
Ví dụ: 斑马生活在非洲。 (Ngựa vằn sống ở châu Phi.); 斑马有黑白条纹。 (Ngựa vằn có sọc đen trắng.).

Muốn nhớ "斑马" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí