"dê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dê" trong tiếng Trung là 山羊, đọc là shān yáng.
山羊 nghĩa là gì?
山羊 (shān yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dê".
山羊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山羊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山羊 như thế nào?
Ví dụ: 山羊正在吃树叶。 (Dê đang ăn lá cây.); 我喝过山羊奶。 (Tôi từng uống sữa dê.).