YiWordsYiWords

shānyáng

danh từ tiếng Trung
山羊 dê

Cụm từ thường dùng

yǎngshānyáng
nuôi dê
shānyángnǎi
sữa dê

Câu ví dụ

山羊shān yáng正在zhèng zàichī树叶shù yè
Dê đang ăn lá cây.
guòshānyángnǎi
Tôi từng uống sữa dê.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"dê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dê" trong tiếng Trung là 山羊, đọc là shān yáng.
山羊 nghĩa là gì?
山羊 (shān yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dê".
山羊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山羊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山羊 như thế nào?
Ví dụ: 山羊正在吃树叶。 (Dê đang ăn lá cây.); 我喝过山羊奶。 (Tôi từng uống sữa dê.).

Muốn nhớ "山羊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí